베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kích động" (1)
kích động
영어
동사Incite, provoke, agitate
Anh ta bị buộc tội kích động bạo loạn.
He was accused of inciting riots.
관련 단어 "kích động" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kích động" (1)
Anh ta bị buộc tội kích động bạo loạn.
He was accused of inciting riots.
